Bản dịch của từ 四景 trong tiếng Việt

四景

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四景 (Cụm từ)

sì jǐng
01

四时的景象。代指四时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四景

jǐng

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
景业
景云
景从
景从云集
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép