Bản dịch của từ 四极 trong tiếng Việt

四极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四极 (Danh từ)

sì jí
01

Bốn phương cực hạn; những nơi xa xôi tận cùng bốn hướng (tức chốn rất xa, tận cùng thế giới)

1.四方极远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指四方极远之国。

Ví dụ
03

Bốn cõi / bốn phương (bốn vùng miền, bốn giới hạn)

3.四境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cột trụ bốn phương trong thần thoại cổ — bốn trụ chống trời; (hán việt) tứ cực

4.古代神话传说中四方的擎天柱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Danh từ cổ: trong thiên văn học cổ, chỉ bốn cực/điểm tận cùng mà nhật nguyệt chu hành tới (bốn phương xa nhất).

5.古代天文学名词。指日月周行四方所达的最远点。

Ví dụ
06

Bộ tứ chi; bốn chi (tay chân) — chỉ bốn chi của cơ thể

6.指四肢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四极

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép