Bản dịch của từ 四果 trong tiếng Việt

四果

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四果 (Danh từ)

sì guǒ
01

(Phật học) 'tứ quả' — bốn quả vị trong Thuyết Thánh Quả của Phật giáo: 須陀洹果 (dự lưu), 斯陀含果 (nhất lai), 阿那含果 (bất hoàn), 阿羅漢果 (A-la-hán).

1.佛教语。声闻乘圣果有四,旧译依梵语称为须陀洹果﹑斯陀含果﹑阿那含果﹑阿罗汉果。新译将前三果译为预流果﹑一来果﹑不还果,阿罗汉果仍其旧。

Ví dụ
02

Tên một giáo phái dân gian thời Tống (một tổ chức tôn giáo/đạo dân gian trong lịch sử Trung Quốc)

2.宋代民间教派名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四果

guǒ

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép