Bản dịch của từ 四梵天 trong tiếng Việt
四梵天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四梵天 (Danh từ)
【sì fàn tiān】
01
Đạo giáo danh từ: một tầng trời trong thế giới thiên giới (gồm 常融天、玉隆天、梵度天、贾奕天 等), cũng gọi là “四民之天”或“四人天”。
道教语。天界的一种。即常融天﹑玉隆天﹑梵度天﹑贾奕天。亦称“四民之天”。唐人讳“民”,又称“四人天”。见唐段成式《酉阳杂俎.玉格》﹑《云笈七签》卷二一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四梵天
sì
四
fàn
梵
tiān
天
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
梵书
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
