Bản dịch của từ 四楞锏 trong tiếng Việt

四楞锏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四楞锏 (Danh từ)

sì léng jiǎn
01

Một loại binh khí cổ bằng kim loại hoặc gỗ có hình dạng bốn cạnh (tương tự như ‘四棱简’); tên cổ ít dùng, thuộc danh từ đồ vật

1.亦作“四棱简”。

Ví dụ
02

Một loại binh khí giống như roi/đánh gậy có bốn cạnh (bốn thanh hoặc bốn lưỡi thành góc), dùng trong chiến đấu; từ Hán–Việt: 'tứ lăng kiền' để dễ liên tưởng

2.有四条棱的鞭类兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四楞锏

léng

jiǎn

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép