Bản dịch của từ 四殆 trong tiếng Việt

四殆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四殆 (Danh từ)

sì dài
01

Bốn mối hiểm họa/điều nguy; chỉ bốn việc nguy hiểm lớn (từ văn cổ) — thường dùng trong văn học cổ để liệt kê bốn mối họa

指四件危险的事。齐无盐邑女子锺离春对宣王说:齐国有四殆,西有衡秦,南有强楚,为一殆;渐台五重,万人疲极,为二殆;贤者伏匿,谄谀立朝,为三殆;饮酒沈湎,以夜继昼,为四殆。见汉刘向《列女传.齐锺离春》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四殆

dài

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
殆尽
殆无孑遗
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép