Bản dịch của từ 四海九州 trong tiếng Việt

四海九州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四海九州 (Danh từ)

sì hǎi jiǔ zhōu
01

Chỉ toàn bộ đất nước Trung Quốc (toàn cõi); nghĩa bóng: khắp nơi trong nước

指全中国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四海九州

hǎi

jiǔ

zhōu

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
九三学社
九三鼎
州乡
州人
州伯
州倅
州党
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép