Bản dịch của từ 四溃 trong tiếng Việt
四溃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四溃 (Động từ)
【sì kuì】
01
Tan tác, bỏ chạy tứ phía (chỉ quân lính hoặc đám đông hỗn loạn chạy tán loạn)
四散溃逃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四溃
sì
四
kuì
溃
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
溃不成军
溃乱
溃亡
溃偾
溃兵
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
