Bản dịch của từ 四爱 trong tiếng Việt
四爱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四爱 (Danh từ)
【sì ài】
01
Tứ ái — bốn loài cây được khen yêu mến ở văn học Trung Hoa: Tào Tiệm (yêu cúc), Chu Đôn Di (yêu liên), Lâm Bô (yêu mai), Hoàng Đình Kiến (yêu lan); gọi chung là “bốn vật được ưa thích” trong truyền thống văn học.
晋陶潜爱菊﹑宋周敦颐爱莲﹑宋林逋爱梅﹑宋黄庭坚爱兰,谓之四爱。见元虞集《四爱题咏序》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四爱
sì
四
ài
爱
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
