Bản dịch của từ 四白 trong tiếng Việt

四白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四白 (Danh từ)

sì bái
01

Mắt lộ tròng trắng ở bốn góc (trên, dưới, trái, phải) — tướng thuật cổ cho là dấu hiệu xấu (thường liên quan đến tai họa, phẩm cách phụ nữ theo quan niệm cũ).

1.因眼珠小而四周皆露眼白。旧时相者认为人有此相则死于刀兵之灾;又以为妇人有此相则与人奸乱。汉王符《潜夫论.相列》:“《易》之《说卦》:巽,为人多白眼。相扬四白者,兵死。”汪继培劐笺引王先生云:“四白,谓睛之上下左右皆露白,《易》所谓‘多白眼’也。相妇人法:目有四白,五夫守宅。见《唐书.方技.袁天纲传》。”又北周郎中裴珪妾赵氏目有四白,相者张璟藏劐谓其“终以奸废”,后应验。见唐张鷟《朝野佥载》卷一。

Ví dụ
02

Chỉ “Thương Sơn Tứ Hào” — bốn học giả cao tuổi, một điển tích lịch sử (tên riêng trong văn chương)

2.指商山四皓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên huyệt (châm cứu) thuộc kinh Vị, nằm ở dưới mí mắt, cách 1 thốn, ngay lỗ dưới ổ mắt (huyệt vùng mặt dưới mắt).

3.经穴名。属足阳明胃经。位于下眼睑下一寸,当眶下孔处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四白

bái

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép