Bản dịch của từ 四百四病 trong tiếng Việt

四百四病

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四百四病 (Tính từ)

sì bǎi sì bìng
01

Bệnh tật bốn mùa; các loại bệnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四百四病

bǎi

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép