Bản dịch của từ 四相 trong tiếng Việt

四相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四相 (Danh từ)

sì xiāng
01

Tứ tướng

佛教用语佛教谓无常现象的四种特征如生、住、异、灭;生、老、病、死;离、合违、顺

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四相

xiāng

四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép