Bản dịch của từ 四眺 trong tiếng Việt

四眺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四眺 (Động từ)

sì tiào
01

Nhìn ra bốn phương, ngước mắt ra bốn phía để quan sát (Hán-Việt: tứ + thiều/thiếu → tưởng tượng hành động nhìn quanh)

向四处远望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四眺

tiào

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
眺听
眺望
眺注
眺瞩
眺瞻
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép