Bản dịch của từ 四碟八碗 trong tiếng Việt
四碟八碗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四碟八碗 (Danh từ)
【sì dié bā wǎn】
01
Miêu tả những món ăn, những bữa tiệc thịnh soạn, nhiều đĩa, nhiều bát (thường dùng để ca ngợi những bữa ăn thịnh soạn)
谓菜肴丰盛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四碟八碗
sì
四
dié
碟
bā
八
wǎn
碗
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
碟仙
碟子
碟酌
碗内拿蒸饼
碗唇
碗柜
碗泥
碗盏
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
