Bản dịch của từ 四禅 trong tiếng Việt
四禅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四禅 (Danh từ)
【sì chán】
01
Phật học: bốn tầng thiền định cao (bốn thứ '禪定'), giai đoạn thiền tập đạt trạng thái tập trung và an tĩnh sâu
佛教语。即四禅定。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四禅
sì
四
chán
禅
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
