Bản dịch của từ 四离五散 trong tiếng Việt

四离五散

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四离五散 (Tính từ)

sì lí wǔ sàn
01

Rời rạc, tan tác; không ở cùng một chỗ (mô tả người hoặc đồ vật phân tán)

表示不在一起,四散分离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四离五散

sàn

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
离上
离不得
离世
离世异俗
五一六通知
五一节
五丁
五七
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép