Bản dịch của từ 四离四绝 trong tiếng Việt

四离四绝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四离四绝 (Danh từ)

sì lí sì jué
01

Tên gọi cổ chỉ 8 節氣前一日的大忌日:『四离指冬至夏至春分秋分的前一日;『四绝指立春立夏立秋立冬的前一日古代占星相術認為這八日不宜重要事

冬至、夏至、春分、秋分的前一日,合称为「四离」;立春、立夏、立秋、立冬的前一日,合称为「四绝」。星相术士以此八日为大忌日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四离四绝

jué

四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép