Bản dịch của từ 四称 trong tiếng Việt

四称

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四称 (Tính từ)

sì chèng
01

Chỉ vóc dáng người cân đối, thanh tú; dáng người đoan chính, tỷ lệ hài hòa (Hán-Việt: tứ chừng — 四稱 chỉ vẻ cân xứng).

指人的体貌端正﹑匀称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四称

chēng

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
称与
称临
称为
称举
称乐
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép