Bản dịch của từ 四端 trong tiếng Việt

四端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四端 (Danh từ)

sì duān
01

儒家指仁智四种道德观念的萌芽或起始道德的四个根本端倪易联想为四个开端”)

指仁﹑义﹑礼﹑智四种道德观念的开端﹑萌芽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四端

duān

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
端一
端严
端丽
端五
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép