Bản dịch của từ 四脚 trong tiếng Việt

四脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四脚 (Danh từ)

sì jiǎo
01

2.即幞头。因有四带而得名。

Ví dụ
02

1. Có bốn chân; vật (nhất là ngựa) có bốn chân. (Hán Việt: tứ cước) — hay dùng để chỉ ngựa theo cách cổ/đồng thoại.

1.谓有四只脚。借指马匹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四脚

jiǎo

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép