Bản dịch của từ 四脚朝天 trong tiếng Việt

四脚朝天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四脚朝天 (Tính từ)

sì jiǎo cháo tiān
01

Chổng vó, nằm sấp ngửa (ngã ngửa, bốn chân chỉ hướng lên trời); cũng dùng hình ảnh chỉ người chết (tứ cước triều thiên)

四脚:指四肢。形容仰面跌倒。也形容人死去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四脚朝天

jiǎo

cháo

tiān

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
天一
天一阁
天丁
天上人间
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép