Bản dịch của từ 四脚蛇 trong tiếng Việt

四脚蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四脚蛇 (Danh từ)

sì jiǎo shé
01

Thằn lằn

蜥蜴 (xīý) 的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四脚蛇

jiǎo

shé

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép