Bản dịch của từ 四脯着地 trong tiếng Việt
四脯着地
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四脯着地 (Thành ngữ)
【sì fǔ zháo dì】
01
Tham khảo '四铺子着地' — hình ảnh gãy bốn chân, ngã sấp, hoàn toàn rơi xuống đất; cũng dùng để chỉ thất bại hoàn toàn hoặc tình thế bệ rạc (nghĩa bóng).
见“四铺子着地”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四脯着地
sì
四
pú
脯
zhe
着
dì
地
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
脯修
脯子
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
