Bản dịch của từ 四角号码查字法 trong tiếng Việt
四角号码查字法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四角号码查字法 (Danh từ)
【sì jiǎo hào mǎ chá zì fǎ】
01
Phương pháp tra chữ Hán theo mã bút hình bốn góc: mỗi chữ được gán 4 chữ số theo hình dạng nét ở góc trái trên, phải trên, trái dưới, phải dưới (có thêm '附号' để phân biệt), dùng để sắp và tìm chữ.
汉字查字法之一。把笔形分为十种,每种用一个数码代表,如:亠为0;一乚为1;丨丿为2;丶ㄟ为3;十乂为4;扌丰为5;口囗为6;┏┗┓┛为7;八丷人为8;小忄为9。根据所定规则,每字按左上﹑右上﹑左下﹑右下四个角的笔形得出四个笔形号码,为区别同码字,在末尾加一个“附号”,按照号码的顺序排检。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四角号码查字法
sì
四
jiǎo
角
hào
号
mǎ
码
chá
查
zì
字
fǎ
法
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
角争
角亢
角人
角仗
号丧
号令
号令如山
号件
号位
码口
码头
码子
码字
查丈
查下
查催
查儿
字义
字书
字乳
字人
字体
法不徇情
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
