Bản dịch của từ 四论 trong tiếng Việt
四论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四论 (Danh từ)
【sì lùn】
01
Tên gọi chung của bốn bộ luận Phật giáo (bốn luận lớn): 《中觀論》《十二門論》《百論》《大智度論》 — tức “bốn luận” trong truyền thống Đại Thừa; nhớ bằng Hán‑Việt: Tứ Luận.
佛教四部经论的合称。即《中观论》﹑《十二门论》﹑《百论》﹑《大智度论》。按,《百论》系提婆着,另三论均系龙树所著。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四论
sì
四
lùn
论
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
