Bản dịch của từ 四边形 trong tiếng Việt

四边形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四边形 (Danh từ)

sì biān xíng
01

Hình học: hình có bốn cạnh (bốn đoạn thẳng) khép kín trên cùng một mặt phẳng — tức là tứ giác (Hán Việt: tứ biên hình).

数学名词。四条直线在同一平面上所围成的几何图形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四边形

biān

xíng

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
边丁
边上
边业
边严
边乡
形上
形下
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép