Bản dịch của từ 四达 trong tiếng Việt

四达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四达 (Danh từ)

sì dá
01

Con đường thông ra bốn phương; lối đi khắp nơi (Hán‑Việt: tứ đạt - đạt tới bốn hướng)

1.通往四方的道路。

Ví dụ
02

Thông đạt khắp bốn phương; lan rộng khắp nơi, thâm nhập/được biết đến rộng rãi

2.通达四方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(gió hoặc vật) lan rộng khắp thế giới; phổ biến trên toàn thế giới (vươn tới mọi nơi và có ảnh hưởng rộng rãi)

3.谓风行天下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thông suốt bốn phương; am tường, hiểu biết tường tận (thường dùng trong văn sách)

4.谓通晓事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Xưa chỉ bốn việc lớn trong trị dân (四件大事) — bốn điều chính yếu của chính quyền trong quản lý dân chúng

5.旧指治民的四件大事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四达

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
·芬奇
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép