Bản dịch của từ 四门 trong tiếng Việt

四门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四门 (Danh từ)

sì mén
01

Một truyền thuyết Phật giáo: vua Tịnh Phạn (thái tử Tất-đa-đa, tức Thích Ca Mâu Ni) rời bỏ cung điện qua bốn cửa (四门) để xuất gia tu đạo; còn chỉ việc “bốn cửa” tượng trưng giai đoạn rời bỏ thế tục.

3.佛经有释迦牟尼(净饭王太子)出四门受天帝感化而出家修道的传说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thế (tư thế) trong võ thuật dùng khi cầm đao, dùng gậy hoặc đánh quyền — kiểu bố trí động tác, giống như một 'khung' kỹ thuật để biểu diễn hay đối luyện.

4.武术名词。使刀弄棍或打拳的一种架势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên trường (cổ/độc danh) — tức 'Trường Tứ Môn' (四门学),một tên gọi trường học

2.学校名,即四门学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bốn cửa (chỉ bốn hướng cửa của đình, miếu hoặc nhà lớn), tức là cửa ở bốn phương

1.指明堂四方的门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四门

mén

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
门丁
门上
门上人
门下
门下人
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép