Bản dịch của từ 四门馆 trong tiếng Việt

四门馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四门馆 (Danh từ)

sì mén guǎn
01

Tức “四门学” — tên một hệ phái hoặc trường phái học thuật (môn phái học thuật bốn môn); thường chỉ một tổ chức/nhóm nghiên cứu theo bốn truyền thống/đường lối

即四门学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四门馆

mén

guǎn

Các từ liên quan

四一二反革命政变
四七
四三
四上
门丁
门上
门上人
门下
门下人
馆人
四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép