Bản dịch của từ 四面受敌 trong tiếng Việt
四面受敌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
四面受敌 (Tính từ)
【sì miàn shòu dí】
01
Bị bao vây tứ phía, chịu đe dọa hoặc tấn công từ mọi hướng (tình thế bị cô lập, khó chống đỡ). Hán-Việt: Tứ diện thụ địch — 'bốn mặt chịu địch'.
各个方面受到敌对势力的威胁或攻击。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四面受敌
sì
四
miàn
面
shòu
受
dí
敌
Các từ liên quan
四一二反革命政变
四七
四三
四上
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
敌不可假
敌不可纵
敌人
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
榹
飤
洍
娰
䇃
㭒
佀
姒
㚶
龱
梩
囙
囮
國
圐
圇
圝
㘝
囷
圗
㘤
圚
团
冋
记
灭
邙
宄
𠀏
刌
㐪
目
归
鸟
夘
四川
四季
四处
四周
四肢
四十
十四
四方
周四
四月
