Bản dịch của từ 回 trong tiếng Việt

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

(Động từ)

huí
01

Tránh; né; tránh né

绕开;避开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quanh co; vòng vo; vòng vèo

曲折环绕;旋转

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bẩm báo; báo cáo

回禀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Về; trở về; quay lại

返回

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Quay; quay lại; ngoảnh lại

掉转

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Trả lời; báo đáp; phúc đáp; phản hồi

回答;报答

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Đuổi; cự tuyệt; huỷ bỏ

谢绝(邀请、来访);辞掉(雇工、工作等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

huí
01

Lần

用于动作行为,相当于“次”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hồi (chỉ hồi trong tiểu thuyết chương hồi)

说书的一个段落、章回小说的一章叫一回

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

huí
01

Họ Hồi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dân tộc Hồi

回族

Ví dụ
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép