Bản dịch của từ 回乐峰 trong tiếng Việt

回乐峰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回乐峰 (Danh từ)

huí lè fēng
01

Một ngọn núi (đỉnh) thuộc địa phận huyện Hồi Lạc (回乐) thời Đường; địa danh lịch sử ở vùng gần Linh Vũ, tỉnh Cam Túc ngày nay

回乐县境内的一个山峰。回乐县唐属灵州,为朔方节度治所,在今甘肃灵武西南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回乐峰

huí

fēng

Các từ liên quan

回中
回九
回乡
回乡偶书
回书
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
峰会
峰值
峰回路转
峰头
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép