Bản dịch của từ 回互 trong tiếng Việt

回互

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回互 (Danh từ)

huí hù
01

Cũng đọc/viết là “?” (âm Hán Việt: hồi/hoán) — dạng chữ/cách viết cổ, chỉ việc “quay lại” hoặc là biến thể chữ; thường xuất hiện trong văn cổ như ghi chú biến thể chữ

1.亦作“回?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quanh co, uốn lượn đan xen (miêu tả đường nét, cấu trúc hoặc mối quan hệ vòng vèo, quấn quýt)

2.回环交错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Uốn khúc, cong queo; (cách nói) quanh co, không thẳng thắn

3.曲折宛转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Điều quái dị, cái quỷ quái (ý xấu, lệch lạc về phẩm chất hoặc đạo lý)

4.邪曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回互

huí

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép