Bản dịch của từ 回交 trong tiếng Việt
回交
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回交 (Danh từ)
【huí jiāo】
01
回交:把杂交第一代(F1)与其中一个亲本再交配,产生以某一亲本性状为主的后代(回交杂种);常用于保持或强化亲本性状。
杂种子一代与它的两个亲本中的任何一个杂交。产生的后代称为“回交杂种”。可用来加强杂种个体中某一亲本的性状。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回交
huí
回
jiāo
交
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
