Bản dịch của từ 回光 trong tiếng Việt
回光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回光 (Danh từ)
【huí guāng】
01
Ánh sáng quay vòng, ánh lóe quay vòng; ánh sáng lảo đảo, chao đảo
1.回旋晃动的光。
Ví dụ
02
Hiện tượng ánh sáng thoáng sáng vào lúc hoàng hôn (khoảnh khắc trời chợt sáng lại do phản xạ), giống như ‘chớp sáng’ cuối ngày
2.日落时,由于反射作用,天空发生短时光亮的现象。
Ví dụ
03
Mê tín: lúc sinh tử sắp đến, linh hồn tạm thời rút lui rồi quay về thân xác (hiện tượng “hồi quang” trước khi chết).
3.迷信指离躯远游之神魂返归躯壳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回光
huí
回
guāng
光
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
