Bản dịch của từ 回光镜 trong tiếng Việt
回光镜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回光镜 (Danh từ)
【huí guāng jìng】
01
Gương lõm dùng trong đèn chiếu, đèn pha để tụ ánh sáng (gương phản xạ lõm)
用于聚光灯、车灯等照明装置中的凹面镜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回光镜
huí
回
guāng
光
jìng
镜
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
光临
光亮
光仪
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
