Bản dịch của từ 回回鼻 trong tiếng Việt

回回鼻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回回鼻 (Danh từ)

huí huí bí
01

Một loại mặt nạ (giả mặt) có vẽ một cái mũi to; mặt nạ giải trí, chọc cười

一种假面具。面具上画有一个很大的鼻子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回回鼻

huí

huí

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép