Bản dịch của từ 回头见 trong tiếng Việt

回头见

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回头见 (Cụm từ)

huí tóu jiàn
01

Dùng để nói lời tạm biệt, hẹn gặp lại sau, nghĩa là “hẹn gặp lại” hoặc “lát gặp” một cách lịch sự, thân thiện.

意谓再见。人们分别时常用的客气语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回头见

huí

tóu

jiàn

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
头一无二
头七
头上
头上安头
见上帝
见不得
见不的
见世
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép