Bản dịch của từ 回山转海 trong tiếng Việt

回山转海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回山转海 (Tính từ)

huí shān zhuán hǎi
01

Lực lượng lớn đến mức có thể ‘lật chuyển núi biển’ — hình ảnh ẩn dụ chỉ sức mạnh phi thường, uy lực to lớn

转动山海。比喻力量巨大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回山转海

huí

shān

zhuǎn

hǎi

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép