Bản dịch của từ 回巧 trong tiếng Việt

回巧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回巧 (Tính từ)

huí qiǎo
01

Như là khéo léo, có vẻ khéo (có nghĩa tương tự “呈巧” — biểu lộ sự tinh xảo, khéo léo)

犹呈巧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回巧

huí

qiǎo

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép