Bản dịch của từ 回帆挝 trong tiếng Việt
回帆挝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回帆挝 (Danh từ)
【huí fān wō】
01
Tiếng trống đánh khi tàu trở buồm quay về (còn gọi là “trống hồi phàm”), tức âm thanh báo hiệu và lễ nghi khi tàu quay hướng.
指船返航时所击的鼓声。亦称“回帆鼓”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回帆挝
huí
回
fān
帆
wō
挝
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
帆具
帆布
挝乖
挝妇翁
挝打
挝挞
挝挠
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
