Bản dịch của từ 回归热 trong tiếng Việt

回归热

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回归热 (Danh từ)

huí guī rè
01

Sốt hồi quy — một bệnh sốt do xoắn khuẩn (leptospira) gây ra, đặc điểm là sốt cao từng đợt, hết sốt rồi lại tái phát sau vài ngày

由各种包氏螺旋体引起的一种急性传染病,其特征为一段时期内发热,然后自动退热,但间歇数日后又复发。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回归热

huí

guī

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
归一
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép