Bản dịch của từ 回心转意 trong tiếng Việt

回心转意

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回心转意 (Động từ)

huí xīn zhuǎn yì
01

Thay đổi ý định, đổi lòng, suy nghĩ lại và không giữ nguyên quan điểm cũ

心、意:心思;回、转:掉转。重新考虑,改变原来的想法和态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回心转意

huí

xīn

zhuǎn

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
意下
意不过
意业
意中
意中事
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép