Bản dịch của từ 回心院 trong tiếng Việt
回心院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回心院 (Danh từ)
【huí xīn yuàn】
01
Tên một thể loại thơ ca (từ牌名), do triều đại Liêu thời Tiêu hậu sáng tác.
2.词牌名,辽萧后作。
Ví dụ
02
Tên một khu vườn trong cung triều Đường, nơi Hoàng hậu Vương và Tiêu Lương Đệ bị giam giữ.
1.唐宫院名。高宗王皇后及萧良娣被囚之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回心院
huí
回
xīn
心
yuàn
院
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
