Bản dịch của từ 回忆録 trong tiếng Việt

回忆録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回忆録 (Danh từ)

huí yì lù
01

Tư liệu cá nhân hoặc lịch sử mà người viết đã trải qua, thường được trình bày bằng hình thức văn học.

文体的一种。用文学形式记叙个人所经历过的生活或所熟悉的历史事件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回忆録

huí

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
忆度
忆念
忆恋
忆想
忆戴
録书
録事
録供
録像
録像机
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép