Bản dịch của từ 回恩 trong tiếng Việt
回恩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回恩 (Động từ)
【huí ēn】
01
Yêu cầu chuyển phần thưởng hoặc tiền lương bạn đã nhận được cho cha mẹ hoặc người thân khác (hệ thống cổ xưa, đơn xin trả lại cho người thân)
1.古代官员把所得的封赠呈请改授父母或其他亲戚。
Ví dụ
02
Trả lại ân huệ; chuyển ban lại ân tình (nghĩa là đem ân đức hay đặc ân đã nhận đi giúp người khác hoặc trả lại cho người khác)
2.转施恩宠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回恩
huí
回
ēn
恩
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
