Bản dịch của từ 回惑 trong tiếng Việt

回惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回惑 (Động từ)

huí huò
01

Làm bối rối, khiến hoang mang; trạng thái bối rối, hoang mang (Hán Việt: hồi hoặc → 'bối rối, lúng túng')

1.迷惑;惶惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Do dự, ngập ngừng; lưỡng lự (bản thân không quyết được)

2.犹豫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回惑

huí

huò

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép