Bản dịch của từ 回戈 trong tiếng Việt

回戈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回戈 (Động từ)

huí gē
01

Quay vũ khí, thu quân quay về; (thường khen) khiến địch quân quay đầu, tỏ uy lực của quân chính

1.掉转兵戈;回师。多用以称颂王师赫赫之威。

Ví dụ
02

Quay ngược phe; phản lại đồng đội (ý: bỏ bạn, đảo ngược hướng chống đối trước kia)

2.犹倒戈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回戈

huí

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép