Bản dịch của từ 回收打捞船 trong tiếng Việt
回收打捞船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回收打捞船 (Danh từ)
【huí shōu dǎ lāo chuán】
01
Tàu phục vụ thu hồi, cứu nạn trên biển cho các nhiệm vụ không gian.
在洲际导弹试验和宇宙开发活动中承担海上回收打捞任务的船舶。设有高精度的落点测量装置和救捞设备,以及飞船座舱存放舱、宇航员医务保证设备、饱和潜水系统及加压舱等设施。有较大的续航力和自持力,排水量约万余吨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回收打捞船
huí
回
shōu
收
dǎ
打
lāo
捞
chuán
船
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
收业
收举
收之桑榆
收买
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
捞一把
捞什子
捞儿
捞凌
捞取
船东
船人
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
