Bản dịch của từ 回文机 trong tiếng Việt

回文机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回文机 (Danh từ)

huí wén jī
01

Máy dệt đặc biệt tạo ra các hoa văn kiểu hồi văn, có thể đọc đi đọc lại như một bài thơ vòng, nổi tiếng từ thời tiền Tần.

织璇玑图的布机。十六国时前秦苏蕙因其夫窦滔被徙流沙,而织锦为《回文旋图诗》以赠。凡八百四十字,宛转循环皆可诵读,后世传为佳话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回文机

huí

wén

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép